Từ điển Anh Việt
"abash"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
abash
abash /ə'bæʃ/
ngoại động từ
làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống
Xem thêm:
embarrass
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
abash
Từ điển WordNet
v.
cause to be embarrassed; cause to feel self-conscious;
embarrass
English Synonym and Antonym Dictionary
abashes|abashed|abashing
ant.:
embolden