Từ điển Anh Việt
"abjection"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
abjection
abjection /æb'dʤekʃn/
danh từ
sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện
Xem thêm:
abasement
,
degradation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
abjection
Từ điển WordNet
n.
a low or downcast state; "each confession brought her into an attitude of abasement"- H.L.Menchken;
abasement
,
degradation