Từ điển Anh Việt
"abominate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
abominate
abominate /ə'bɔmineit/
ngoại động từ
ghê tởm; ghét cay ghét đắng
(thông tục) không ưa, ghét mặt
tính từ
(thơ ca) ghê tởm, kinh tởm
Xem thêm:
abhor
,
loathe
,
execrate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
abominate
Từ điển WordNet
v.
find repugnant;
abhor
,
loathe
,
execrate
I loathe that man
She abhors cats
English Synonym and Antonym Dictionary
abominates|abominated|abominating
ant.:
adore