accompanying

accompany /ə'kʌmpəni/
  • ngoại động từ
    • đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
    • phụ thêm, kèm theo
    • (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)

Xem thêm: attendant, concomitant, incidental, incidental to(p), attach to, come with, go with, play along, follow, company, companion, keep company



accompanying

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

accompanies|accompanied|accompanying
ant.: leave