Từ điển Anh Việt
"accouterment"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
accouterment
accouterment
danh từ
(Mỹ) trang bị y phục
đồ quân dụng (của người lính)
Xem thêm:
accessory
,
accoutrement
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
accouterment
Từ điển WordNet
n.
clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing;
accessory
,
accoutrement