Từ điển Anh Việt
"accursed"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
accursed
accursed /ə'kə:sid/ (accurst) /ə'kə:st/
tính từ
đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
phiền toái, khó chịu
Xem thêm:
accurst
,
maledict
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
accursed
Từ điển WordNet
adj.
under a curse;
accurst
,
maledict
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
accurst
maledict