acrobatics

acrobatics /,ækrə'bætiks/
  • danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
    • thuật leo dây, thuật nhào lộn
      • aerial acrobatics: (hàng không) thuật nhào lộn trên không

Xem thêm: tumbling, aerobatics, stunting, stunt flying



acrobatics

Từ điển WordNet