Từ điển Anh Việt
"action replay"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
action replay
action replay
danh từ
sự quay một đoạn phim chậm lại để diễn tả một tình huống đặc biệt
Xem thêm:
replay
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
action replay
Từ điển WordNet
n.
(television) showing again some action (especially sports action) that has been recorded on video tape;
replay