activated
activated /'æktiveitid/
| hoạt hóa |
| activated alumina: nhôm axit hoạt hóa |
| activated carbon: cacbon hoạt hóa |
| activated sludge process: công nghệ bùn khoan hoạt hóa |
| kích động |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| được hoạt hóa |
| | nhôm hoạt tính |
|
| | nhôm oxit hoạt tính |
|
| | nhôm ôxit hoạt tính |
|
| | ôxit nhôm hoạt tính |
|
| | thời gian kích hoạt phanh |
|
| | hoạt tính |
|
| | than cháy tốt |
|
| | activated carbon [charcoal] filter |
| phin lọc thanh hoạt tính |
|
| | muội than hoạt tính |
|
| | bộ lọc dùng than hoạt tính |
|
| | bộ lọc than hoạt tính |
|
| | thiết bị lọc than hoạt tính |
|
| | hoạt tính |
|
| | than củi hoạt tính |
|
| | than xương hoạt tính |
|
| | tầng than hoạt tính |
|
| | activated charcoal filter |
| bộ lọc than hoạt tính |
|
| | bầu lọc than hoạt tính |
|
| | đất sét hoạt tính |
|
| | sét hoạt tính |
|
| | phức chất hoạt tính |
|
| | activated digested sludge |
| bùn hoạt tính trương nở |
|
| | phân tử hoạt tính |
|
| | vữa hoạt tính |
|
| | bùn hoạt tính lưu chuyển |
|
| | bùn hoạt tính tái sinh |
|
| | bùn cặn hoạt tính |
|
| | bùn hoạt tính |
|
['æktiveitid]
tính từ o đã hoạt hoá, được hoạt hoá
o đã làm phóng xạ
§ activated charcoal : than hoạt tính (Cacbon có năng suất hấp thụ vàhấp phụ cao.)
Xem thêm: excited, trip, actuate, trigger, set off, spark off, spark, trigger off, touch off, aerate