Từ điển Anh Việt
"activist"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
activist
activist
danh từ
nhà hoạt động xã hội, nhà hoạt động chính trị
người năng động
Xem thêm:
militant
,
activistic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
activist
Từ điển WordNet
n.
a militant reformer;
militant
adj.
advocating or engaged in activism;
activistic
English Synonym and Antonym Dictionary
activists
syn.:
activistic
militant