Từ điển Anh Việt
"adorable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
adorable
adorable /ə'dɔ:rəbl/
tính từ
đáng kính yêu, đáng quý mến, đáng yêu
(thơ ca) đáng tôn sùng, đáng sùng bái, đáng tôn thờ
Xem thêm:
endearing
,
lovely
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
adorable
Từ điển WordNet
adj.
lovable especially in a childlike or naive way;
endearing
,
lovely
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
endearing
lovely