Từ điển Anh Việt
"adulterer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
adulterer
adulterer /ə'dʌltərə/
danh từ
người đàn ông ngoại tình, người đàn ông thông dâm
Xem thêm:
fornicator
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
adulterer
Từ điển WordNet
n.
someone who commits adultery or fornication;
fornicator