aerial

aerial /'eəriəl/
  • tính từ
    • ở trên trời, trên không
      • aerial fight: cuộc chiến đấu trên không
    • (thuộc) không khí; nhẹ như không khí
    • không thực, tưởng tượng
    • danh từ
      • rađiô dây trời, dây anten

     ăng ten
  • Beverage aerial: ăng ten Beverage
  • Cassegrain aerial: ăng ten Cassegrain
  • TV transmitting aerial: dây ăng ten TV phát
  • aerial array: dãy ăng ten
  • aerial conductor: dây dẫn ăng ten
  • aerial directivity: độ định hướng của ăng ten
  • aerial efficiency: hiệu suất ăng ten
  • aerial feeder: fiđơ ăng ten
  • aerial gain: hệ số tăng ích ăng ten
  • aerial gain: độ tăng ích ăng ten
  • aerial lattice support: giàn ăng ten
  • aerial lead: dây ăng ten
  • aerial lead: fiđơ ăng ten
  • aerial lead-in: đầu vào của ăng ten
  • aerial line: dây ăng ten
  • aerial line: đường dây ăng ten
  • aerial loading coil: cuộn (phụ) tải ăng ten
  • aerial loading coil: cuộn Pupin ăng ten
  • aerial mast: trụ ăng ten
  • aerial mast: cột ăng ten
  • aerial radiation resistance: điện trở bức xạ ăng ten
  • aerial relay mast: cột ăng ten
  • aerial resistance: điện trở ăng ten
  • aerial terminal: đầu nối cuối ăng ten
  • aerial wire: dây ăng ten
  • assembly aerial box: hộp lắp ăng ten
  • beam aerial: giàn ăng ten định hướng
  • beam aerial: ăng ten chùm
  • birdcage aerial: ăng ten lồng chim
  • block aerial: ăng ten chung
  • collective aerial: ăng ten tập thể
  • collective aerial: ăng ten chung
  • common aerial: ăng ten tập thể
  • common aerial: ăng ten chung
  • community aerial: ăng ten tập thể
  • community aerial: ăng ten chung
  • corner reflector aerial: ăng ten góc phản xạ
  • dipole aerial: ăng ten lưỡng cực
  • dish aerial: ăng ten đĩa lõm
  • dish aerial: ăng ten chảo
  • fixed aerial: ăng ten cố định
  • flush aerial: ăng ten rút
  • frame aerial: ăng ten khung
  • gravitational wave aerial: ăng ten sóng hấp dẫn
  • half-wave dipole aerial: ăng ten lưỡng cực nửa sóng
  • highly-directional aerial: ăng ten hướng tập trung
  • hula hoop aerial: ăng ten vòng hula
  • individual aerial: ăng ten riêng
  • indoor aerial: ăng ten trong (nhà)
  • insulaled aerial conductor: dây dẫn ăng ten đã cách điện
  • insulated aerial conductor: dây dẫn ăng ten đã cách điện
  • microdtrip aerial: ăng ten dây băng nhỏ
  • microdtrip aerial: ăng ten vi băng
  • microwave aerial: ăng ten vi sóng
  • microwave aerial: ăng ten vi ba
  • monopole aerial: ăng ten đơn cực
  • multibeam aerial: ăng ten nhiều tia
  • multifrequency aerial: ăng ten đa tần
  • multiple-beam aerial: ăng ten đa búp
  • multiple-beam aerial: ăng ten nhiều búp nhọn
  • multiple-reflector aerial: ăng ten phản xạ nhiều lần
  • noise eliminating aerial: ăng ten chống ồn
  • omnidirectional aerial: ăng ten vô hướng
  • omnidirectional aerial: ăng ten đẳng hướng
  • outdoor aerial: ăng ten ngoài trời
  • overhead aerial: ăng ten trên không
  • parasitic aerial: ăng ten tạp
  • parasitic aerial: ăng ten parazit
  • passive aerial: ăng ten thụ động
  • pencil-beam aerial: ăng ten hướng tập trung
  • periscope aerial: ăng ten tiềm vọng
  • radar aerial: ăng ten rađa
  • radio aerial: ăng ten rađiô
  • radio aerial: ăng ten vô tuyến
  • receiving aerial: ăng ten thu
  • reception aerial: ăng ten thu
  • retractable aerial: ăng ten xếp
  • rhombic aerial: ăng ten quả trám
  • roof aerial: ăng ten mái nhà
  • screened aerial: ăng ten có chắn
  • side-looking aerial: ăng ten bức xạ ngang
  • single-channel aerial: ăng ten một kênh
  • television aerial lattice support: giàn ăng ten vô tuyến truyền hình
  • television aerial mast: cột ăng ten truyền hình
  • television receiving aerial: ăng ten thu vô tuyến truyền hình
  • transmitting aerial: ăng ten phát
  • traveling wave aerial: ăng ten sóng chạy
  • travelling wave aerial: ăng ten sóng chạy
  • unfurlable aerial: ăng ten không xếp được
  • unipole aerial: ăng ten đơn cực
  • whip aerial: ăng ten xếp
  • wire aerial: ăng ten dây
  •  bằng sức gió
     dây trời
    Giải thích VN: Dây ăng ten.
  • receiving aerial: dây trời thâu
  • sending aerial: dây trời phát sóng
  • side-looking aerial: dây trời bức xạ ngang
  • Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
     ăng ten trên không
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     ở trên không
     ở trên trời
    Lĩnh vực: điện lạnh
     trên không
  • aerial collision: sự va chạm trên không
  • aerial line: dây trên không
  • aerial photograph: phép chụp ảnh trên không
  • aerial photography: chụp ảnh từ trên không
  • aerial pipe: đường ống trên không
  • aerial power line: đường tải điện trên không
  • aerial reconnaissance: sự khảo từ trên không
  • aerial ropeway for goods and passenger transport: xe điện trên không chở khách và hàng
  • aerial survey: khảo sát trên không
  • aerial tramway: xe điện trên không
  • aerial wire: đường dây trên không
  • monocable aerial rope way: xe điện trên không kiểu một cáp
  • overhead aerial: ăng ten trên không
  • Lĩnh vực: xây dựng
     trên trời

    aerial arch
     vòm bị lộ
    aerial array
     mạng anten
    aerial bundled cable
     cáp vặn xoắn
    aerial cable
     cáp trời
    aerial cable
     dây trời
    aerial camera
     camera ảnh hàng không
    aerial camera
     máy ảnh hàng không
    aerial conveyor
     vận tải (trên) cáp treo
    aerial fold
     nếp uốn trụi
    aerial frog
     đường ghi treo
    aerial geodesy
     trắc lượng hàng không
    aerial guideway
     đường dẫn háng không

    ['eəriəl]

  • tính từ

    o   ở trên trời, trên không

    §   aerial fight : cuộc chiến đấu trên không

    §   aerial magnetic survey : thăm dò từ hàng không

    Thăm dò bằng cách ghi những biến thiên từ trường trái đất bằng máy bay.

    §   aerial photograph : ảnh hàng không

    Bức ảnh bề mặt trái đất được chụp từ trên máy bay.

    o   (thuộc) không khí; nhẹ như không khí

  • danh từ

    o   (rađiô) dây trời, dây anten


    Xem thêm: forward pass, antenna, transmitting aerial, aeriform, airy, aery, ethereal



  • aerial

    Từ điển Collocation

    aerial noun

    ADJ. radio, television/TV

    AERIAL + VERB transmit sth | pick sth up, receive sth The aerial receives signals from the ground.


    Từ điển WordNet

      adj.

    • in or belonging to the air or operating (for or by means of aircraft or elevated cables) in the air

      aerial particles

      small aerial creatures such as butterflies

      aerial warfare

      aerial photography

      aerial cable cars

    • growing in air

      aerial roots of a philodendron

    • characterized by lightness and insubstantiality; as impalpable or intangible as air; aeriform, airy, aery, ethereal

      figures light and aeriform come unlooked for and melt away"- Thomas Carlyle; "aerial fancies

      an airy apparition

      physical rather than ethereal forms


    English Synonym and Antonym Dictionary

    aerials
    syn.: aeriform aery airy antenna ethereal forward pass transmitting aerial