Từ điển Anh Việt
"affectation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
affectation
affectation /,æfek'teiʃn/
danh từ
sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên
sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì)
all ship whatever their affectation
: tất cả các tàu, bất cứ sử dụng vào việc gì
Xem thêm:
mannerism
,
pose
,
affectedness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
affectation
Từ điển WordNet
n.
a deliberate pretense or exaggerated display;
mannerism
,
pose
,
affectedness
English Synonym and Antonym Dictionary
affectations
syn.:
affectedness
mannerism
pose