Từ điển Anh Việt
"affiance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
affiance
affiance /ə'faiəns/
danh từ
(+ in, on) sự tin, sự tín nhiệm
lễ ăn hỏi, lễ đính hôn
ngoại động từ
(thường) dạng bị động đính hôn, hứa hôn
to be affianced do someone
: đã hứa hôn với ai
Xem thêm:
betroth
,
engage
,
plight
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
affiance
Từ điển WordNet
v.
give to in marriage;
betroth
,
engage
,
plight