Từ điển Anh Việt
"afforest"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
afforest
afforest /æ'fɔrist/
ngoại động từ
trồng cây gây rừng; biến thành rừng
(sử học) biến thành khu vực săn bắn
trồng rừng
Xem thêm:
forest
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
afforest
Từ điển WordNet
v.
establish a forest on previously unforested land;
forest
afforest the mountains
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
deforest