Từ điển Anh Việt
"affray"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
affray
affray /ə'frei/
danh từ
sự huyên náo; cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn (ở nơi công cộng)
Xem thêm:
altercation
,
fracas
,
disturbance
,
fray
,
ruffle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
affray
Từ điển WordNet
n.
noisy quarrel;
altercation
,
fracas
a noisy fight;
disturbance
,
fray
,
ruffle