Từ điển Anh Việt
"aggress"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
aggress
aggress /ə'gres/
nội động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) gây sự, gây hấn
Xem thêm:
attack
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
aggress
Từ điển WordNet
v.
take the initiative and go on the offensive;
attack
The Serbs attacked the village at night
The visiting team started to attack