Từ điển Anh Việt
"agonistic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
agonistic
agonistic /,ægə'nistik/
tính từ
(thuộc) cuộc thi đấu điền kinh, (thuộc) đấu võ (ở Hy lạp xưa kia)
có tính chất bút chiến, có tính chất luận chiến
(văn học) không tự nhiên, gò bó
Xem thêm:
agonistical
,
combative
,
strained
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
agonistic
Từ điển WordNet
adj.
of or relating to the athletic contests held in ancient Greece
striving to overcome in argument;
agonistical
,
combative
a dialectical and agonistic approach
struggling for effect;
strained
agonistic poses