Từ điển Anh Việt
"agora"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
agora
Lĩnh vực:
xây dựng
bãi chợ
quảng trường, khu chợ
Giải thích EN:
A public meeting place, especially the main marketplace of an ancient Greek city.
Giải thích VN:
Một địa điểm gặp gỡ công cộng, đặc biệt là khu chợ chính của thành phố Hy Lạp cổ.
Xem thêm:
public square
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
agora
Từ điển WordNet
n.
100 agorot equal 1 shekel in Israel
the marketplace in ancient Greece
a place of assembly for the people in ancient Greece;
public square