Từ điển Anh Việt
"aircraft carrier"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
aircraft carrier
aircraft carrier /'eəkrɑ:ft,kæriə/
danh từ
tàu sân bay
hàng không mẫu hạm
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
tàu chở máy bay
tàu sân bay (hải quân)
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
tàu sân bay
Xem thêm:
carrier
,
flattop
,
attack aircraft carrier
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
aircraft carrier
Từ điển WordNet
n.
a large warship that carries planes and has a long flat deck for takeoffs and landings;
carrier
,
flattop
,
attack aircraft carrier