Từ điển Anh Việt
"alarm clock"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
alarm clock
alarm clock
danh từ
đồng hồ báo thức
Xem thêm:
alarm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
alarm clock
Từ điển WordNet
n.
a clock that wakes sleeper at preset time;
alarm