alarm system

 hệ thống báo động
  • automatic fire alarm system: hệ thống báo động cháy tự động
  • closed-circuit alarm system: hệ thống báo động mạch kín
  • fire alarm system: hệ thống báo động cháy
  • Lĩnh vực: điện lạnh
     hệ (thống) báo động

    closed-circuit alarm system
     hệ báo động mạch kín
    fire detection and alarm system
     hệ thống phát hiện và báo động cháy

     hệ thống báo động

    Xem thêm: alarm, warning device



    alarm system

    Từ điển WordNet