Từ điển Anh Việt
"alarm system"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
alarm system
hệ thống báo động
automatic fire alarm system
: hệ thống báo động cháy tự động
closed-circuit alarm system
: hệ thống báo động mạch kín
fire alarm system
: hệ thống báo động cháy
Lĩnh vực:
điện lạnh
hệ (thống) báo động
closed-circuit alarm system
hệ báo động mạch kín
fire detection and alarm system
hệ thống phát hiện và báo động cháy
hệ thống báo động
Xem thêm:
alarm
,
warning device
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
alarm system
Từ điển WordNet
n.
a device that signals the occurrence of some undesirable event;
alarm
,
warning device