Từ điển Anh Việt
"alarum"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
alarum
alarum /ə'leərəm/
danh từ
(thơ ca) sự báo động, sự báo nguy ((cũng) alarm)
chuông đồng hồ báo thức ((cũng) alarum clock)
alarums and excursions
: (đùa cợt) sự ồn ào náo nhiệt và bận rộn rối rít
Xem thêm:
alarm
,
alert
,
warning signal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
alarum
Từ điển WordNet
n.
an automatic signal (usually a sound) warning of danger;
alarm
,
alert
,
warning signal