Từ điển Anh Việt
"all told"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
all told
toàn bộ lượng chở (ghi trong hợp đồng thuê tàu)
deadweight all told
tổng sức trọng tải
Xem thêm:
altogether
,
in all
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
all told
Từ điển WordNet
adv.
with everything included or counted;
altogether
,
in all
altogether he earns close to a million dollars
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
altogether
in all