Từ điển Anh Việt
"amercement"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
amercement
amercement /ə'mə:smənt/
danh từ
sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ
tiền phạt
sự phạt, sự trừng phạt
Xem thêm:
fine
,
mulct
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
amercement
Từ điển WordNet
n.
money extracted as a penalty;
fine
,
mulct