Từ điển Anh Việt
"amour"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
amour
amour /ə'muə/
danh từ
chuyện tình; chuyện yêu đương ((thường) là bất chính)
Xem thêm:
affair
,
affaire
,
intimacy
,
liaison
,
involvement
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
amour
Từ điển WordNet
n.
a usually secretive or illicit sexual relationship;
affair
,
affaire
,
intimacy
,
liaison
,
involvement