Từ điển Anh Việt
"amusement park"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
amusement park
amusement park
danh từ
khu vực ngoài trời có đu, vòng ngựa gỗ, phòng tập bắn...để vui chơi
Lĩnh vực:
xây dựng
bãi vui chơi
vườn vui chơi
Xem thêm:
funfair
,
pleasure ground
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
amusement park
Từ điển WordNet
n.
a commercially operated park with stalls and shows for amusement;
funfair
,
pleasure ground