Từ điển Anh Việt
"amusive"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
amusive
amusive /ə'mju:ziv/
tính từ
để làm cho vui, làm cho buồn cười, để giải trí, để tiêu khiển
Xem thêm:
amusing
,
diverting
,
fun(a)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
amusive
Từ điển WordNet
adj.
providing enjoyment; pleasantly entertaining;
amusing
,
diverting
,
fun(a)
an amusing speaker
a diverting story
a fun thing to do