Từ điển Anh Việt
"anarchical"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
anarchical
anarchical /ə'nɑ:kikəl/ (anarchic) /ə'nɑ:kik/
tính từ
vô chính phủ
hỗn loạn
Xem thêm:
anarchic
,
lawless
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
anarchical
Từ điển WordNet
adj.
without law or control;
anarchic
,
lawless
the system is economically inefficient and politically anarchic