Từ điển Anh Việt
"animadversion"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
animadversion
animadversion /,ænimæd'və:ʃn/
danh từ
sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình
Xem thêm:
censure
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
animadversion
Từ điển WordNet
n.
harsh criticism or disapproval;
censure