Từ điển Anh Việt
"annexe"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
annexe
annexe /ə'neks/
ngoại động từ
phụ vào, phụ thêm, thêm vào
sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)
danh từ+ (annexe)
/'æneks/
phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái
Xem thêm:
annex
,
extension
,
wing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
annexe
Từ điển WordNet
n.
an addition that extends a main building;
annex
,
extension
,
wing