annular

annular /'ænjulə/
  • tính từ
    • hình vòng, hình khuyên
      • annular eclipse of moon: nguyệt thực hình khuyên
      • annular ligament: (giải phẫu) dây chằng vòng

 vành
  • annular area: diện tích hình vành khăn
  • annular eclipse: sự che khuất hình vành
  • annular flaming nail: đinh đóng vành quanh cột
  • annular framing nail: đinh đóng vành quanh cột
  • annular gap: khe hở hình vành khuyên
  • annular space: khoảng vành khuyên
  • pancake-shaped annular chamber: buồng vành khuyên dạng bánh kếp
  • Lĩnh vực: xây dựng
     có hình chiếc nhẫn
    Lĩnh vực: toán & tin
     có hình khuyên
    Lĩnh vực: ô tô
     hình khuyên
  • annular eclipse: nhật thực hình khuyên
  • annular eclipse: thiên thực hình khuyên
  • internal annular shake: đường hình khuyên
  • Lĩnh vực: điện lạnh
     hình vành khăn
  • annular area: diện tích hình vành khăn
  • Lĩnh vực: y học
     hình vòng
  • annular cooling chamber: buồng lạnh hình vòng
  • annular scotoma: điểm tối hình vòng, ám điểm hình vòng
  • combustion chamber annular case: hộp hình vòng khuyên buồng đốt

  • annular arch
     vòng tròn
    annular bit
     mũi khoan hình chiếc nhẫn
    annular conductor
     dây dẫn dạng vòng
    annular conductor
     thanh dẫn kiểu ống
    annular flow
     dòng chảy vòng
    annular freezing chamber
     buồng kết đông dạng vòng
    annular gap
     khe hở vòng
    annular gear
     bánh răng trong
    annular girder
     dầm hình chiếc nhẫn
    annular jet
     tia nước rỗng
    annular kiln
     lò nung hình chiếc nhẫn
    annular kiln
     lò tròn
    annular ligament of ankle
     dây chằng vòng mắt cá ngoài
    annular passage
     kênh dẫn dạng vòng
    annular plate
     bản hình chiếc nhẫn
    annular plate
     nắp đậy (giếng thăm)
    annular plate
     tấm hình chiếc nhẫn
    annular plexus
     đám rối vòng (giác mạc)
    annular ringed nail
     đinh (vít) có đầu tròn
    annular section
     khoảng cách tròn
    annular space
     buồng dạng vòng

    ['ænjulə]

  • tính từ

    o   hình khuyên, hình vành khăn

    §   annular blowout preventer : đầu bịt an toàn dạng vòng; thiết bị lắp ở đầu giếng để chống dầu khí phun ra ngoài

    §   annular packoff : vòng bít vành nghẽn; vành nghẽn làm giảm đường kính của giếng khoan do mùn khoan và/hoặc những tầng đá được khoan; cơ cấu dùng để đóng kín

    §   annular preventer : đầu bịt an toàn dạng vòng

    §   annular stream pattern : mô hình dòng chảy dạng vành

    Mô hình dòng chảy đặc trưng bởi nhiều dòng chảy đồng tâm hình vòng.

    §   annular velocity : vận tốc vành

    Tốc độ của chất lỏng di chuyển trong vành giếng khoan.


    Xem thêm: annulate, annulated, circinate, circular, ringed, ring-shaped, doughnut-shaped



  • annular

    Từ điển WordNet