Từ điển Anh Việt
"anticipant"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
anticipant
anticipant /æn'tisipənt/
danh từ
người thấy trước, người biết trước, người đoán trước, người dè trước
người làm trước
người mong đợi, người chờ đợi
Xem thêm:
anticipator
,
anticipative
,
expectant
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
anticipant
Từ điển WordNet
n.
one who anticipates;
anticipator
adj.
marked by eager anticipation;
anticipative
,
expectant
an expectant hush