Từ điển Anh Việt
"antiquate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
antiquate
antiquate /'æntikweit/
ngoại động từ
làm cho thành cổ
làm cho không hợp thời
bỏ không dùng vì không hợp thời
Xem thêm:
antique
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
antiquate
Từ điển WordNet
v.
make obsolete or old-fashioned
give an antique appearance to;
antique
antique furniture