Từ điển Anh Việt
"apparent horizon"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
apparent horizon
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
đường chân trời biểu kiến
o
đường chân trời biểu kiến
Xem thêm:
horizon
,
visible horizon
,
sensible horizon
,
skyline
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
apparent horizon
Từ điển WordNet
n.
the line at which the sky and Earth appear to meet;
horizon
,
visible horizon
,
sensible horizon
,
skyline