Từ điển Anh Việt
"appertain"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
appertain
appertain /,æpə'tein/
nội động từ
(thuộc) về, của
có quan hệ với
thích hợp với
Xem thêm:
pertain
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
appertain
Từ điển WordNet
v.
be a part or attribute of;
pertain