Từ điển Anh Việt
"applauder"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
applauder
applauder /ə'plɔ:də/
danh từ
người vỗ tay; người hay khen
người tán thành (một chính sách...)
Xem thêm:
clapper
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
applauder
Từ điển WordNet
n.
someone who applauds;
clapper