Từ điển Anh Việt
"appointee"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
appointee
appointee /əpɔin'ti:/
danh từ
người được bổ nhiệm; người được chọn (để làm việc gì)
người được bổ nhiệm
người trúng tuyển
Xem thêm:
appointment
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
appointee
Từ điển WordNet
n.
an official who is appointed
a person who is appointed to a job or position;
appointment