archway

archway /'ɑ:tʃwei/
  • danh từ
    • cổng tò vò
    • lối đi có mái vòm

 lối đi dưới vòm
Lĩnh vực: xây dựng
 đường đi dưới cuốn
 đường vòm
 lối đi có vòm
 ô cửa có vòm

Xem thêm: arch



archway

Từ điển WordNet

    n.

  • a passageway under a curved masonry construction; arch

    they built a triumphal arch to memorialize their victory