Từ điển Anh Việt
"archway"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
archway
archway /'ɑ:tʃwei/
danh từ
cổng tò vò
lối đi có mái vòm
lối đi dưới vòm
Lĩnh vực:
xây dựng
đường đi dưới cuốn
đường vòm
lối đi có vòm
ô cửa có vòm
Xem thêm:
arch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
archway
Từ điển WordNet
n.
a passageway under a curved masonry construction;
arch
they built a triumphal arch to memorialize their victory