Từ điển Anh Việt
"aristocrat"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
aristocrat
aristocrat /'æristəkræt/
danh từ
người quý tộc
thành viên trong nhóm thống trị của chế độ quý tộc
Xem thêm:
blue blood
,
patrician
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
aristocrat
Từ điển WordNet
n.
a member of the aristocracy;
blue blood
,
patrician
English Synonym and Antonym Dictionary
aristocrats
syn.:
gentleman
nobleman