Từ điển Anh Việt
"aspirate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
aspirate
aspirate /'æspərit/
tính từ
(ngôn ngữ học) bật hơi (âm)
danh từ
(ngôn ngữ học) âm bật hơi
âm h
ngoại động từ
(ngôn ngữ học) phát âm bật hơi
hút ra (khí, chất lỏng)
hút
Xem thêm:
draw out
,
suck out
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
aspirate
Từ điển WordNet
n.
a consonant pronounced with aspiration
v.
remove as if by suction;
draw out
,
suck out
aspirate the wound
pronounce with aspiration; of stop sounds
suck in (air)