Từ điển Anh Việt
"assibilation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
assibilation
assibilation /ə,sibi'leiʃn/
danh từ
(ngôn ngữ học) sự đọc thành âm gió, sự đọc thành âm xuýt
Xem thêm:
sibilation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
assibilation
Từ điển WordNet
n.
the development of a consonant phoneme into a sibilant
pronunciation with a sibilant (hissing or whistling) sound;
sibilation