Từ điển Anh Việt
"at a time"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
at a time
Xem thêm:
at once
,
at one time
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
at a time
Từ điển WordNet
adv.
simultaneously;
at once
,
at one time
he took three cookies at a time
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
at once
at one time