Từ điển Anh Việt
"athwart"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
athwart
athwart /ə'θwɔ:t/
giới từ & phó từ
ngang qua, xiên xéo từ bên này sang bên kia
to throw a bridge athwart a river
: lao cầu qua sông
trái với, chống với, chống lại
athwart someone's plans
: chống lại (cản trở, làm hỏng) kế hoạch của ai
cắt ngang
nghiêng
xiên
xuyên qua
Xem thêm:
obliquely
,
aslant
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
athwart
Từ điển WordNet
adv.
at right angles to the center line of a ship
at an oblique angle;
obliquely
,
aslant
the sun shone aslant into his face