Từ điển Anh Việt
"atilt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
atilt
atilt /ə'tilt/
phó từ & tính từ
xiên, nghiêng, chếch một bên
cầm ngang ngọn giáo
to ride (run) atilt at (againts)...
: cầm ngang ngọn giáo lao ngựa vào...
Xem thêm:
canted
,
leaning
,
tilted
,
tipped
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
atilt
Từ điển WordNet
adj.
departing or being caused to depart from the true vertical or horizontal;
canted
,
leaning
,
tilted
,
tipped
the leaning tower of Pisa
the headstones were tilted