Từ điển Anh Việt
"atmospherics"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
atmospherics
atmospherics /,ætməs'feriks/
danh từ số nhiều
rađiô âm tạp quyển khí
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
khí quyển học
quyền tác học
Xem thêm:
static
,
atmospheric static
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
atmospherics
Từ điển WordNet
n.
a crackling or hissing noise cause by electrical interference;
static
,
atmospheric static