Từ điển Anh Việt
"atone"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
atone
atone /ə'toun/
nội động từ
chuộc (lỗi)
to atone for a fault
: chuộc lỗi
ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải
Xem thêm:
expiate
,
aby
,
abye
,
repent
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
atone
Từ điển WordNet
v.
make amends for;
expiate
,
aby
,
abye
expiate one's sins
turn away from sin or do penitence;
repent
English Synonym and Antonym Dictionary
atones|atoned|atoning
syn.:
make up
repay