Từ điển Anh Việt
"audio frequency"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
audio frequency
audio frequency /'ɔ:diou'fri:kwənsi/
danh từ
rađiô tần (số) âm thanh
âm tần
audio frequency transformer
: máy biến đổi âm tần
tần số âm thanh
Lĩnh vực:
điện lạnh
AF
tần số nghe thấy
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
tần số âm
audio frequency (AF)
: tần số âm thanh
Lĩnh vực:
toán & tin
tần số âm (thanh)
Lĩnh vực:
xây dựng
tần số âm nghe được
audio frequency (AF)
âm tần
Xem thêm:
audio
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
audio frequency
Từ điển WordNet
n.
an audible acoustic wave frequency;
audio