Từ điển Anh Việt
"avertable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
avertable
avertable /ə'və:təbl/
tính từ
có thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận, có thể tránh, có thể đẩy lui
Xem thêm:
evitable
,
avoidable
,
avertible
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
avertable
Từ điển WordNet
adj.
capable of being avoided or warded off;
evitable
,
avoidable
,
avertible